der Valentinstag
số nhiều: die Valentinstage · sinh cách: des Valentinstags
der Valentinstag nghĩa là lễ tình nhân.
Nghĩa của Valentinstag
Danh từ · giống đực
- Lễ tình nhân.
Biến cách của Valentinstag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Valentinstag | die Valentinstage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Valentinstags | der Valentinstage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Valentinstag | den Valentinstagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Valentinstag | die Valentinstage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Valentine's Day
Câu hỏi thường gặp
Valentinstag nghĩa là gì?
Valentinstag (danh từ) nghĩa là lễ tình nhân.
Valentinstag là der, die hay das?
Valentinstag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Valentinstag); số nhiều: die Valentinstage.