TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verbündeter

danh từ giống đực
/fɛɐ̯ˈbʏndətɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbündete · sinh cách: des Verbündeten

der Verbündeter nghĩa là nước đồng minh.

Nghĩa của Verbündeter

Danh từ · giống đực

  1. Nước đồng minh.

Biến cách của Verbündeter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verbündeterdie Verbündete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbündetender Verbündeter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbündetemden Verbündeten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verbündetendie Verbündete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ally

Câu hỏi thường gặp

Verbündeter nghĩa là gì?

Verbündeter (danh từ) nghĩa là nước đồng minh.

Verbündeter là der, die hay das?

Verbündeter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbündeter); số nhiều: die Verbündete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.