TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verbieten

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[fɛɐ̯ˈbiːtn̩] giọng máy của trình duyệt

verbieten nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Nghĩa của verbieten

Động từ

  1. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Chia động từ verbieten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: verbotenPhân từ I: verbietend

Hiện tại Präsens

  • ich verbiete
  • du verbietest
  • er/sie/es verbietet
  • wir verbieten
  • ihr verbietet
  • sie/Sie verbieten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich verbot
  • du verbotest
  • er/sie/es verbot
  • wir verboten
  • ihr verbotet
  • sie/Sie verboten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe verboten
  • du hast verboten
  • er/sie/es hat verboten
  • wir haben verboten
  • ihr habt verboten
  • sie/Sie haben verboten

Tương lai Futur I

  • ich werde verbieten
  • du wirst verbieten
  • er/sie/es wird verbieten
  • wir werden verbieten
  • ihr werdet verbieten
  • sie/Sie werden verbieten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich verbiete
  • du verbietest
  • er/sie/es verbiete
  • wir verbieten
  • ihr verbietet
  • sie/Sie verbieten

Mệnh lệnh Imperativ

  • verbiet! (du)
  • verbietet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với verbieten

  • Mach deine Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten! Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2161862
  • Mach die Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9015686
  • Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #553486
  • Jede Religion verbietet Mord. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772678
  • Schwimmen verboten. Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350127
  • Schwimmen verboten! Không được bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6045146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forbid, prohibit (someone from doing something)

Câu hỏi thường gặp

verbieten nghĩa là gì?

verbieten (động từ) nghĩa là cấm, cấm chỉ.

Chia động từ verbieten ở thì hiện tại thế nào?

ich verbiete, du verbietest, er/sie/es verbietet, wir verbieten, ihr verbietet, sie/Sie verbieten. Phân từ II: verboten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.