TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verbundwerkstoff

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbundwerkstoffe · sinh cách: des Verbundwerkstoffs

der Verbundwerkstoff nghĩa là vật liệu tổng hợp.

Nghĩa của Verbundwerkstoff

Danh từ · giống đực

  1. Vật liệu tổng hợp.

Biến cách của Verbundwerkstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verbundwerkstoffdie Verbundwerkstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbundwerkstoffsder Verbundwerkstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbundwerkstoffden Verbundwerkstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verbundwerkstoffdie Verbundwerkstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composite (material)

Câu hỏi thường gặp

Verbundwerkstoff nghĩa là gì?

Verbundwerkstoff (danh từ) nghĩa là vật liệu tổng hợp.

Verbundwerkstoff là der, die hay das?

Verbundwerkstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbundwerkstoff); số nhiều: die Verbundwerkstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.