der Verbundwerkstoff
số nhiều: die Verbundwerkstoffe · sinh cách: des Verbundwerkstoffs
der Verbundwerkstoff nghĩa là vật liệu tổng hợp.
Nghĩa của Verbundwerkstoff
Danh từ · giống đực
- Vật liệu tổng hợp.
Biến cách của Verbundwerkstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verbundwerkstoff | die Verbundwerkstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verbundwerkstoffs | der Verbundwerkstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verbundwerkstoff | den Verbundwerkstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verbundwerkstoff | die Verbundwerkstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composite (material)
Câu hỏi thường gặp
Verbundwerkstoff nghĩa là gì?
Verbundwerkstoff (danh từ) nghĩa là vật liệu tổng hợp.
Verbundwerkstoff là der, die hay das?
Verbundwerkstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verbundwerkstoff); số nhiều: die Verbundwerkstoffe.