TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verdächtiger

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈdɛçtɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verdächtige · sinh cách: des Verdächtigen

der Verdächtiger nghĩa là nghi phạm.

Cũng là một dạng biến đổi của Verdächtige — Nghi phạm.

Nghĩa của Verdächtiger

Danh từ · giống đực

  1. Nghi phạm.

Biến cách của Verdächtiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verdächtigerdie Verdächtige
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verdächtigender Verdächtiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verdächtigemden Verdächtigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verdächtigendie Verdächtige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Verdächtiger

  • Der Verdächtige bleibt auf freiem Fuß. Kẻ tình nghi vẫn tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5881014
  • Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspect (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Verdächtiger nghĩa là gì?

Verdächtiger (danh từ) nghĩa là nghi phạm.

Verdächtiger là der, die hay das?

Verdächtiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verdächtiger); số nhiều: die Verdächtige.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.