der Verdächtiger
số nhiều: die Verdächtige · sinh cách: des Verdächtigen
der Verdächtiger nghĩa là nghi phạm.
Cũng là một dạng biến đổi của Verdächtige — Nghi phạm.
Nghĩa của Verdächtiger
Danh từ · giống đực
- Nghi phạm.
Biến cách của Verdächtiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verdächtiger | die Verdächtige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verdächtigen | der Verdächtiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verdächtigem | den Verdächtigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verdächtigen | die Verdächtige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verdächtiger
- Der Verdächtige bleibt auf freiem Fuß. Kẻ tình nghi vẫn tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5881014
- Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #764883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspect (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Verdächtiger nghĩa là gì?
Verdächtiger (danh từ) nghĩa là nghi phạm.
Verdächtiger là der, die hay das?
Verdächtiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verdächtiger); số nhiều: die Verdächtige.