TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verdammt

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯.ˈdamt/ giọng máy của trình duyệt

verdammt nghĩa là vãi, á đù.

Cũng là một dạng biến đổi của verdammen — Nguyền rủa, chửi rủa.

Nghĩa của verdammt

Thán từ

  1. Vãi.
  2. Á đù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ damned
  • Thán từ damn

Câu hỏi thường gặp

verdammt nghĩa là gì?

verdammt (thán từ) nghĩa là vãi, á đù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.