verdammt
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯.ˈdamt/ giọng máy của trình duyệt
verdammt nghĩa là vãi, á đù.
Cũng là một dạng biến đổi của verdammen — Nguyền rủa, chửi rủa.
Nghĩa của verdammt
Thán từ
- Vãi.
- Á đù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ damned
- Thán từ damn
Câu hỏi thường gặp
verdammt nghĩa là gì?
verdammt (thán từ) nghĩa là vãi, á đù.