verdorben
verdorben nghĩa là đồi trụy.
Cũng là một dạng biến đổi của verderben — Làm hỏng, làm hư (den Appetit verderben — làm mất ngon).
Nghĩa của verdorben
Tính từ
- Đồi trụy.
So sánh của verdorben
| So sánh hơn | verdorbener |
| So sánh nhất | am verdorbensten |
Câu ví dụ với verdorben
- Der gekochte Reis ist verdorben, der gebratene verzehrt. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173286
- Die Hälfte der Äpfel sind verdorben. Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982042
- Die Hälfte der Äpfel ist verdorben. Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #982043
- Diese Suppe riecht furchtbar. Glaubst du, sie ist verdorben? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #694843
- Als ich den Kühlschrank öffnete, bemerkte ich, dass das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1338557
- Als ich den Kühlschrank öffnete, fiel mir auf, daß das Fleisch verdorben war. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13271420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tainted, spoiled, putrid (of food); corrupt, tainted, depraved (morally)
Câu hỏi thường gặp
verdorben nghĩa là gì?
verdorben (tính từ) nghĩa là đồi trụy.