TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vergewaltigung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁɡəˈvaltiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vergewaltigungen · sinh cách: der Vergewaltigung

die Vergewaltigung nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Nghĩa của Vergewaltigung

Danh từ · giống cái

  1. Cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp.

Biến cách của Vergewaltigung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vergewaltigungdie Vergewaltigungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vergewaltigungder Vergewaltigungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vergewaltigungden Vergewaltigungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vergewaltigungdie Vergewaltigungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rape (the act of forcing sexual activity)

Câu hỏi thường gặp

Vergewaltigung nghĩa là gì?

Vergewaltigung (danh từ) nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Vergewaltigung là der, die hay das?

Vergewaltigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vergewaltigung); số nhiều: die Vergewaltigungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.