der Vergleich
số nhiều: die Vergleiche · sinh cách: des Vergleiches
der Vergleich nghĩa là sự so sánh.
Cũng là một dạng biến đổi của vergleichen — So sánh, so.
Nghĩa của Vergleich
Danh từ · giống đực
- Sự so sánh.
Biến cách của Vergleich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vergleich | die Vergleiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vergleiches | der Vergleiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vergleich | den Vergleichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vergleich | die Vergleiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Vergleich
Câu ví dụ với Vergleich
- Ihre Methode ist im Vergleich zu unserer bei weitem fortschrittlicher. Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comparison; settlement (resolution of a dispute)
Câu hỏi thường gặp
Vergleich nghĩa là gì?
Vergleich (danh từ) nghĩa là sự so sánh.
Vergleich là der, die hay das?
Vergleich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vergleich); số nhiều: die Vergleiche.