die Versöhnung
số nhiều: die Versöhnungen · sinh cách: der Versöhnung
die Versöhnung nghĩa là hoà giải.
Nghĩa của Versöhnung
Danh từ · giống cái
- Hoà giải.
Biến cách của Versöhnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Versöhnung | die Versöhnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Versöhnung | der Versöhnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Versöhnung | den Versöhnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Versöhnung | die Versöhnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconciliation
Câu hỏi thường gặp
Versöhnung nghĩa là gì?
Versöhnung (danh từ) nghĩa là hoà giải.
Versöhnung là der, die hay das?
Versöhnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versöhnung); số nhiều: die Versöhnungen.