TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Versöhnung

danh từ giống cái
/fɛɐ̯ˈzøːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versöhnungen · sinh cách: der Versöhnung

die Versöhnung nghĩa là hoà giải.

Nghĩa của Versöhnung

Danh từ · giống cái

  1. Hoà giải.

Biến cách của Versöhnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versöhnungdie Versöhnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versöhnungder Versöhnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versöhnungden Versöhnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versöhnungdie Versöhnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconciliation

Câu hỏi thường gặp

Versöhnung nghĩa là gì?

Versöhnung (danh từ) nghĩa là hoà giải.

Versöhnung là der, die hay das?

Versöhnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versöhnung); số nhiều: die Versöhnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.