TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

versauen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[fɛɐ̯ˈzaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của versauen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mess up

Chia động từ versauen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: versautPhân từ I: versauend

Hiện tại Präsens

  • ich versaue
  • du versaust
  • er/sie/es versaut
  • wir versauen
  • ihr versaut
  • sie/Sie versauen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich versaute
  • du versautest
  • er/sie/es versaute
  • wir versauten
  • ihr versautet
  • sie/Sie versauten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe versaut
  • du hast versaut
  • er/sie/es hat versaut
  • wir haben versaut
  • ihr habt versaut
  • sie/Sie haben versaut

Tương lai Futur I

  • ich werde versauen
  • du wirst versauen
  • er/sie/es wird versauen
  • wir werden versauen
  • ihr werdet versauen
  • sie/Sie werden versauen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich versaue
  • du versauest
  • er/sie/es versaue
  • wir versauen
  • ihr versauet
  • sie/Sie versauen

Mệnh lệnh Imperativ

  • versau! (du)
  • versaut! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ versauen ở thì hiện tại thế nào?

ich versaue, du versaust, er/sie/es versaut, wir versauen, ihr versaut, sie/Sie versauen. Phân từ II: versaut.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.