versaut
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của versaut
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ filthy; kinky, having unusual sexual desires or practices
So sánh của versaut
| So sánh hơn | versauter |
| So sánh nhất | am versautesten |