TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Version

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[vɛɐ̯ˈzi̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versionen · sinh cách: der Version

die Version nghĩa là phiên bản.

Nghĩa của Version

Danh từ · giống cái

  1. Phiên bản.

Biến cách của Version (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versiondie Versionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versionder Versionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versionden Versionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versiondie Versionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ version

Câu hỏi thường gặp

Version nghĩa là gì?

Version (danh từ) nghĩa là phiên bản.

Version là der, die hay das?

Version là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Version); số nhiều: die Versionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.