die Version
số nhiều: die Versionen · sinh cách: der Version
die Version nghĩa là phiên bản.
Nghĩa của Version
Danh từ · giống cái
- Phiên bản.
Biến cách của Version (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Version | die Versionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Version | der Versionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Version | den Versionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Version | die Versionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ version
Câu hỏi thường gặp
Version nghĩa là gì?
Version (danh từ) nghĩa là phiên bản.
Version là der, die hay das?
Version là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Version); số nhiều: die Versionen.