TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Versicherung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versicherungen · sinh cách: der Versicherung

die Versicherung nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Nghĩa của Versicherung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Biến cách của Versicherung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versicherungdie Versicherungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versicherungder Versicherungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versicherungden Versicherungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versicherungdie Versicherungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Versicherung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insurance; an insurance policy; an insurance company; affirmation; assurance; the act of assuring someone

Câu hỏi thường gặp

Versicherung nghĩa là gì?

Versicherung (danh từ) nghĩa là sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Versicherung là der, die hay das?

Versicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versicherung); số nhiều: die Versicherungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.