die Versicherungspolice
số nhiều: die Versicherungspolicen · sinh cách: der Versicherungspolice
die Versicherungspolice nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.
Nghĩa của Versicherungspolice
Danh từ · giống cái
- Hợp đồng bảo hiểm.
Biến cách của Versicherungspolice (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Versicherungspolice | die Versicherungspolicen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Versicherungspolice | der Versicherungspolicen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Versicherungspolice | den Versicherungspolicen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Versicherungspolice | die Versicherungspolicen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurance policy
Câu hỏi thường gặp
Versicherungspolice nghĩa là gì?
Versicherungspolice (danh từ) nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.
Versicherungspolice là der, die hay das?
Versicherungspolice là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versicherungspolice); số nhiều: die Versicherungspolicen.