TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Versicherungspolice

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versicherungspolicen · sinh cách: der Versicherungspolice

die Versicherungspolice nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Nghĩa của Versicherungspolice

Danh từ · giống cái

  1. Hợp đồng bảo hiểm.

Biến cách của Versicherungspolice (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versicherungspolicedie Versicherungspolicen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versicherungspoliceder Versicherungspolicen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versicherungspoliceden Versicherungspolicen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versicherungspolicedie Versicherungspolicen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insurance policy

Câu hỏi thường gặp

Versicherungspolice nghĩa là gì?

Versicherungspolice (danh từ) nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Versicherungspolice là der, die hay das?

Versicherungspolice là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versicherungspolice); số nhiều: die Versicherungspolicen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.