das Verständnis
số nhiều: die Verständnisse · sinh cách: des Verständnisses
das Verständnis nghĩa là sự hiểu.
Nghĩa của Verständnis
Danh từ · giống trung
- Sự hiểu.
Biến cách của Verständnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Verständnis | die Verständnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verständnisses | der Verständnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verständnis | den Verständnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Verständnis | die Verständnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ understanding, comprehension; sympathy; appreciation; insight
Câu hỏi thường gặp
Verständnis nghĩa là gì?
Verständnis (danh từ) nghĩa là sự hiểu.
Verständnis là der, die hay das?
Verständnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verständnis); số nhiều: die Verständnisse.