TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verstärker

danh từ giống đực
[fɛɐ̯ˈʃtɛʁkɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verstärkers

der Verstärker nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại, khuếch đại điện tử.

Nghĩa của Verstärker

Danh từ · giống đực

  1. Bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại.
  2. Khuếch đại điện tử.

Biến cách của Verstärker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verstärkerdie Verstärker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verstärkersder Verstärker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verstärkerden Verstärkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verstärkerdie Verstärker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Verstärker

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplifier; reinforcer

Câu hỏi thường gặp

Verstärker nghĩa là gì?

Verstärker (danh từ) nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại, khuếch đại điện tử.

Verstärker là der, die hay das?

Verstärker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verstärker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.