der Verstärker
sinh cách: des Verstärkers
der Verstärker nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại, khuếch đại điện tử.
Nghĩa của Verstärker
Danh từ · giống đực
- Bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại.
- Khuếch đại điện tử.
Biến cách của Verstärker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verstärker | die Verstärker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verstärkers | der Verstärker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verstärker | den Verstärkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verstärker | die Verstärker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Verstärker
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amplifier; reinforcer
Câu hỏi thường gặp
Verstärker nghĩa là gì?
Verstärker (danh từ) nghĩa là bộ khuếch đại, máy khuếch đại, thiết bị khuếch đại, khuếch đại điện tử.
Verstärker là der, die hay das?
Verstärker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verstärker).