TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Versuch

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈzuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versuche · sinh cách: des Versuches

der Versuch nghĩa là sự thử, thí nghiệm.

Cũng là một dạng biến đổi của versuchen — Cố gắng, gắng.

Nghĩa của Versuch

Danh từ · giống đực

  1. Sự thử.
  2. Thí nghiệm.
  3. Sự thử thách.
  4. Thử nghiệm.
  5. Lần thử.

Biến cách của Versuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Versuchdie Versuche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Versuchesder Versuche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Versuchden Versuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Versuchdie Versuche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Versuch

  • Wir lernen durch Versuch und Irrtum. Thất bại là mẹ thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1252852
  • Versuch nicht, das Thema zu wechseln! Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2999766
  • Versuch deine Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947861
  • Versuch doch, mich zu verstehen! Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5312277
  • Versuchen wir mal, diese Fragen zu beantworten. Hãy thử trả lời những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2165429
  • Versuchen Sie, die Augen offen zu halten. Cố mở mắt nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947891
  • Versuchen Sie doch, mich zu verstehen! Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5312280
  • Versuchen wir es. Thử nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1326973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attempt; experiment; test, trial; try

Câu hỏi thường gặp

Versuch nghĩa là gì?

Versuch (danh từ) nghĩa là sự thử, thí nghiệm.

Versuch là der, die hay das?

Versuch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Versuch); số nhiều: die Versuche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.