Versuchung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈzuːχʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Versuchung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temptation
Biến cách của Versuchung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Versuchung | die Versuchungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Versuchung | der Versuchungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Versuchung | den Versuchungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Versuchung | die Versuchungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.