TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vielfältigkeit

danh từ giống cái
/ˈfiːlfɛltɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vielfältigkeit

die Vielfältigkeit nghĩa là sự đa dạng.

Nghĩa của Vielfältigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự đa dạng.

Biến cách của Vielfältigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vielfältigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vielfältigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vielfältigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vielfältigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversity

Câu hỏi thường gặp

Vielfältigkeit nghĩa là gì?

Vielfältigkeit (danh từ) nghĩa là sự đa dạng.

Vielfältigkeit là der, die hay das?

Vielfältigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vielfältigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.