TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vielleicht

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fiˈlaɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

vielleicht nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của vielleicht

Phó từ

  1. Có lẽ, có thể.

Câu ví dụ với vielleicht

  • Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Tatoeba #1005
  • Nächste Woche wird es vielleicht Frost geben. Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200
  • Sie ist jung, vielleicht zu jung. Cháu nó còn nhỏ, có khi quá nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2169184
  • Er ist vielleicht im nächsten Zug. Có thể anh ấy ở trên chuyến tàu tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2299943
  • Nächste Woche gibt es vielleicht Frost. Nó có thể lạnh vào tuần tới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2755551
  • Soll ich vielleicht einen Krankenwagen rufen? Tôi có nên gọi xe cấp cứu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3184644
  • Er hat vielleicht seinen Bus verpasst. Anh ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8858387
  • Ich frage mich, ob Sie mir vielleicht helfen können. Không biết là bạn có thể giúp tôi được không nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3034042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ perhaps, maybe; frequently replaces bitte (“please”) in polite questions; expresses amazement or excitement, particularly at something negative

Câu hỏi thường gặp

vielleicht nghĩa là gì?

vielleicht (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.