vier
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fiːr/ giọng máy của trình duyệt
vier nghĩa là Số bốn.
Nghĩa của vier
Số từ
- Số đếm Số bốn.
- Ein Quadrat hat vier Ecken und vier SeitenMột hình vuông có bốn góc và bốn cạnh.
Câu ví dụ với vier
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #927
- Sie sieht von vier bis sechs fern. Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658266
- Weil schon eine Minute knappe vier Pfund kostet. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2344767
- Warum hat ein Fußballfeld vier Ecken? Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2971484
- Ich bat ihn, vier Kopien des Briefes anzufertigen. Tôi bảo anh ta phô tô lá thư ra thêm bốn bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10078833
- Sie hat vier Kinder. Bà ấy có bốn đứa con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9103717
- Ich habe ihn gebeten, vier Kopien von dem Brief zu machen. Tôi bảo anh ta phô tô lá thư ra thêm bốn bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #359426
- Wenn Sie wütend sind, zählen Sie bis vier. Wenn Sie sehr wütend sind, fluchen Sie. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #814385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ four (numerical value represented by the Arabic numeral 4; or describing a set with four elements)
- Danh từ four (digit or figure 4)
Câu hỏi thường gặp
vier nghĩa là gì?
vier (số từ) nghĩa là Số bốn.