TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Áp phích tiếng Đức là gì?

"áp phích" trong tiếng Đức là das Plakat (danh từ), das Poster (danh từ).

das Plakat Danh từ · giống trung

/plaˈkaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh cổ động, áp phích.

Xem đầy đủ từ "Plakat": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Poster Danh từ · giống trung

[ˈpoːstɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bích chương, áp phích.

Xem đầy đủ từ "Poster": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áp phích tiếng Đức là gì?

"áp phích" trong tiếng Đức là das Plakat (danh từ), das Poster (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.