TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Plakat

danh từ giống trung
/plaˈkaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plakate · sinh cách: des Plakates

das Plakat nghĩa là bích chương, tranh cổ động, áp phích.

Nghĩa của Plakat

Danh từ · giống trung

  1. Bích chương.
  2. Tranh cổ động, áp phích.

Biến cách của Plakat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Plakatdie Plakate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plakatesder Plakate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plakatden Plakaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Plakatdie Plakate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poster (piece of printed paper)

Câu hỏi thường gặp

Plakat nghĩa là gì?

Plakat (danh từ) nghĩa là bích chương, tranh cổ động, áp phích.

Plakat là der, die hay das?

Plakat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plakat); số nhiều: die Plakate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.