das Plakat
số nhiều: die Plakate · sinh cách: des Plakates
das Plakat nghĩa là bích chương, tranh cổ động, áp phích.
Nghĩa của Plakat
Danh từ · giống trung
- Bích chương.
- Tranh cổ động, áp phích.
Biến cách của Plakat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Plakat | die Plakate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plakates | der Plakate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plakat | den Plakaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Plakat | die Plakate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poster (piece of printed paper)
Câu hỏi thường gặp
Plakat nghĩa là gì?
Plakat (danh từ) nghĩa là bích chương, tranh cổ động, áp phích.
Plakat là der, die hay das?
Plakat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plakat); số nhiều: die Plakate.