der Plan
số nhiều: die Pläne · sinh cách: des Planes
der Plan nghĩa là kế hoạch, bản đồ, địa đồ.
Nghĩa của Plan
Danh từ · giống đực
- Kế hoạch.
- Bản đồ, địa đồ.
Biến cách của Plan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Plan | die Pläne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Planes | der Pläne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plan | den Plänen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Plan | die Pläne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Plan
- Unsere Pläne sind alle ins Wasser gefallen. Mọi kế hoạch đều đổ sông đổ bể.Tatoeba #535835
- Nur wenige Personen wissen über den Plan Bescheid. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767176
- Nur wenige wissen von dem Plan. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1718233
- Mein Plan ging nach hinten los. Kế hoạch của tôi đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9612032
- Wir brauchen ihn für den Plan. Chúng ta cần anh ấy cho kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13334876
- Der Plan ist nicht ausgereift. Kế hoạch không chín chắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480339
- Tom erklärte Mary den Plan. Tom đã giải thích lịch trình cho Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1105470
- Ist das der Plan? Kế hoạch đấy à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3189214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ project; plan (way of procedure); technical drawing or diagram; detailed map; idea, clue (insight or understanding); plot; plain, field; battleground, arena
- Tính từ planar, flat, level, smooth; plain, forthright
Câu hỏi thường gặp
Plan nghĩa là gì?
Plan (danh từ) nghĩa là kế hoạch, bản đồ, địa đồ.
Plan là der, die hay das?
Plan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plan); số nhiều: die Pläne.