TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Plane

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈplaːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Planen · sinh cách: der Plane

die Plane nghĩa là bạt.

Cũng là một dạng biến đổi của Plan — Kế hoạch.

Nghĩa của Plane

Danh từ · giống cái

  1. Bạt.

Biến cách của Plane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Planedie Planen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Planeder Planen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Planeden Planen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Planedie Planen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarpaulin, awning (large sheet of waterproof material used as covering)

Câu hỏi thường gặp

Plane nghĩa là gì?

Plane (danh từ) nghĩa là bạt.

Plane là der, die hay das?

Plane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plane); số nhiều: die Planen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.