die Plane
số nhiều: die Planen · sinh cách: der Plane
die Plane nghĩa là bạt.
Cũng là một dạng biến đổi của Plan — Kế hoạch.
Nghĩa của Plane
Danh từ · giống cái
- Bạt.
Biến cách của Plane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Plane | die Planen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Plane | der Planen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Plane | den Planen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Plane | die Planen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarpaulin, awning (large sheet of waterproof material used as covering)
Câu hỏi thường gặp
Plane nghĩa là gì?
Plane (danh từ) nghĩa là bạt.
Plane là der, die hay das?
Plane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plane); số nhiều: die Planen.