Ích kỷ tiếng Đức là gì?
"ích kỷ" trong tiếng Đức là selbstsüchtig (tính từ).
selbstsüchtig Tính từ
/ˈzɛlpstˌzʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ích kỷ.
- Ich beabsichtige nicht, selbstsüchtig zu sein. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
Xem đầy đủ từ "selbstsüchtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ích kỷ tiếng Đức là gì?
"ích kỷ" trong tiếng Đức là selbstsüchtig (tính từ).