Óc chó tiếng Đức là gì?
"óc chó" trong tiếng Đức là der Nussbaum (danh từ), die Walnuss (danh từ), der Walnussbaum (danh từ).
der Nussbaum Danh từ · giống đực
/ˈnʊsˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc chó.
Xem đầy đủ từ "Nussbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Walnuss Danh từ · giống cái
/ˈvalˌnʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc chó.
Xem đầy đủ từ "Walnuss": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Walnussbaum Danh từ · giống đực
[ˈvalnʊsˌbaʊ̯m] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc chó.
Xem đầy đủ từ "Walnussbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Óc chó tiếng Đức là gì?
"óc chó" trong tiếng Đức là der Nussbaum (danh từ), die Walnuss (danh từ), der Walnussbaum (danh từ).