Ôn đới tiếng Đức là gì?
"ôn đới" trong tiếng Đức là der/das gemäßigte Zone (danh từ).
der/das gemäßigte Zone Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôn đới.
Xem đầy đủ từ "gemäßigte Zone": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ôn đới tiếng Đức là gì?
"ôn đới" trong tiếng Đức là der/das gemäßigte Zone (danh từ).