TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das gemäßigte Zone

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die gemäßigte Zonen · sinh cách: des gemäßigter Zone

der/das gemäßigte Zone nghĩa là ôn đới.

Nghĩa của gemäßigte Zone

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Ôn đới.

Biến cách của gemäßigte Zone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das gemäßigte Zonedie gemäßigte Zonen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes gemäßigter Zoneder gemäßigter Zonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem gemäßigter Zoneden gemäßigten Zonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das gemäßigte Zonedie gemäßigte Zonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temperate zone

Câu hỏi thường gặp

gemäßigte Zone nghĩa là gì?

gemäßigte Zone (danh từ) nghĩa là ôn đới.

gemäßigte Zone là der, die hay das?

gemäßigte Zone là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das gemäßigte Zone); số nhiều: die gemäßigte Zonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.