der/das gemäßigte Zone
số nhiều: die gemäßigte Zonen · sinh cách: des gemäßigter Zone
der/das gemäßigte Zone nghĩa là ôn đới.
Nghĩa của gemäßigte Zone
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Ôn đới.
Biến cách của gemäßigte Zone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das gemäßigte Zone | die gemäßigte Zonen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des gemäßigter Zone | der gemäßigter Zonen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem gemäßigter Zone | den gemäßigten Zonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das gemäßigte Zone | die gemäßigte Zonen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temperate zone
Câu hỏi thường gặp
gemäßigte Zone nghĩa là gì?
gemäßigte Zone (danh từ) nghĩa là ôn đới.
gemäßigte Zone là der, die hay das?
gemäßigte Zone là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das gemäßigte Zone); số nhiều: die gemäßigte Zonen.