TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ông bà tiếng Đức là gì?

"ông bà" trong tiếng Đức là die Herrschaften (danh từ).

die Herrschaften Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông bà.

Xem đầy đủ từ "Herrschaften": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ông bà tiếng Đức là gì?

"ông bà" trong tiếng Đức là die Herrschaften (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.