TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ý thức hệ tiếng Đức là gì?

"ý thức hệ" trong tiếng Đức là die Ideologie (danh từ).

die Ideologie Danh từ · giống cái

/ideoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.

Xem đầy đủ từ "Ideologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ý thức hệ tiếng Đức là gì?

"ý thức hệ" trong tiếng Đức là die Ideologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.