Ăn cơm tiếng Đức là gì?
"ăn cơm" trong tiếng Đức là essen (động từ).
essen Động từ
/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
- Ich habe während des Essens ein Buch gelesen. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn cơm tiếng Đức là gì?
"ăn cơm" trong tiếng Đức là essen (động từ).