TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ăn cơm tiếng Đức là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Đức là essen (động từ).

essen Động từ

/ˈɛsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

  • Ich habe während des Essens ein Buch gelesen. Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "essen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn cơm tiếng Đức là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Đức là essen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.