TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đài nguyên tiếng Đức là gì?

"đài nguyên" trong tiếng Đức là die Tundra (danh từ).

die Tundra Danh từ · giống cái

[ˈtʊndʁa] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.

Xem đầy đủ từ "Tundra": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài nguyên tiếng Đức là gì?

"đài nguyên" trong tiếng Đức là die Tundra (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.