die Tundra
số nhiều: die Tundren · sinh cách: der Tundra
die Tundra nghĩa là đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Nghĩa của Tundra
Danh từ · giống cái
- Đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Biến cách của Tundra (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tundra | die Tundren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tundra | der Tundren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tundra | den Tundren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tundra | die Tundren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tundra (arctic form of vegetation)
Câu hỏi thường gặp
Tundra nghĩa là gì?
Tundra (danh từ) nghĩa là đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
Tundra là der, die hay das?
Tundra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tundra); số nhiều: die Tundren.