der/das Tunnel
sinh cách: des Tunnels
der/das Tunnel nghĩa là hầm, đường hầm, hầm chui.
Nghĩa của Tunnel
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Hầm, đường hầm, hầm chui.
Biến cách của Tunnel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Tunnel | die Tunnel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tunnels | der Tunnel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tunnel | den Tunneln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Tunnel | die Tunnel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tunnel; nutmeg (act of playing the ball through an opponent's legs)
Câu hỏi thường gặp
Tunnel nghĩa là gì?
Tunnel (danh từ) nghĩa là hầm, đường hầm, hầm chui.
Tunnel là der, die hay das?
Tunnel là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Tunnel).