der Turm
số nhiều: die Türme · sinh cách: des Turmes
der Turm nghĩa là tháp, xe.
Nghĩa của Turm
Danh từ · giống đực
- Tháp.
- Xe.
Biến cách của Turm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Turm | die Türme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Turmes | der Türme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Turm | den Türmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Turm | die Türme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Turm
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Turm
- Schiefer Turm von Pisa — Tháp nghiêng pisa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tower, spire (very tall building or structure, especially with a tapering top); steeple (tall tower on a church, normally topped with a spire); rook (piece shaped like a castle tower); diving platform (structure used for competitive diving)
Câu hỏi thường gặp
Turm nghĩa là gì?
Turm (danh từ) nghĩa là tháp, xe.
Turm là der, die hay das?
Turm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Turm); số nhiều: die Türme.