TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Turm

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Türme · sinh cách: des Turmes

der Turm nghĩa là tháp, xe.

Nghĩa của Turm

Danh từ · giống đực

  1. Tháp.
  2. Xe.

Biến cách của Turm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Turmdie Türme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Turmesder Türme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Turmden Türmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Turmdie Türme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Turm

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Turm

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tower, spire (very tall building or structure, especially with a tapering top); steeple (tall tower on a church, normally topped with a spire); rook (piece shaped like a castle tower); diving platform (structure used for competitive diving)

Câu hỏi thường gặp

Turm nghĩa là gì?

Turm (danh từ) nghĩa là tháp, xe.

Turm là der, die hay das?

Turm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Turm); số nhiều: die Türme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.