TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rochen

danh từ giống đực
/ˈʁɔxən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rochens

der Rochen nghĩa là cá đuối.

Cũng là một dạng biến đổi của riechen — Ngửi.

Nghĩa của Rochen

Danh từ · giống đực

  1. Cá đuối.

Biến cách của Rochen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rochendie Rochen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rochensder Rochen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rochenden Rochen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rochendie Rochen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ray (marine fish with a flat body, large wing-like fins, and a whip-like tail)

Câu hỏi thường gặp

Rochen nghĩa là gì?

Rochen (danh từ) nghĩa là cá đuối.

Rochen là der, die hay das?

Rochen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rochen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.