der Rock
số nhiều: die Röcke · sinh cách: des Rockes
der Rock nghĩa là váy.
Nghĩa của Rock
Danh từ · giống đực
- Váy.
Biến cách của Rock (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rock | die Röcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rockes | der Röcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rock | den Röcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rock | die Röcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Rock
- Rock and Roll — Lắc và lộn.
Câu ví dụ với Rock
- Ich würde gerne den blau gestreiften Rock anprobieren. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046
- Rock ist die Musik der Jungen. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt (garment); (men's) jacket; dress; rock (style of music)
Câu hỏi thường gặp
Rock nghĩa là gì?
Rock (danh từ) nghĩa là váy.
Rock là der, die hay das?
Rock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rock); số nhiều: die Röcke.