TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

roh

/ʁoː/ giọng máy của trình duyệt

roh nghĩa là sống, thô.

Nghĩa của roh

Tính từ

  1. Sống.
  2. Thô.

So sánh của roh

So sánh hơnroher
So sánh nhấtam rohsten

Câu ví dụ với roh

  • Du hättest den Fisch nicht roh essen sollen. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #809051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ raw (uncooked); unprocessed, crude, raw; unrefined, rude, brutal

Câu hỏi thường gặp

roh nghĩa là gì?

roh (tính từ) nghĩa là sống, thô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.