TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Rohr

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rohre · sinh cách: des Rohres

das Rohr nghĩa là ống.

Nghĩa của Rohr

Danh từ · giống trung

  1. Ống.

Biến cách của Rohr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Rohrdie Rohre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rohresder Rohre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rohrden Rohren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Rohrdie Rohre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rohr

Đồng nghĩa

Họ từ của Rohr

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duct, pipe, tube; blowpipe; cane; erection

Câu hỏi thường gặp

Rohr nghĩa là gì?

Rohr (danh từ) nghĩa là ống.

Rohr là der, die hay das?

Rohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Rohr); số nhiều: die Rohre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.