der Rohstoff
số nhiều: die Rohstoffe · sinh cách: des Rohstoffes
der Rohstoff nghĩa là nguyên liệu, vật chất.
Nghĩa của Rohstoff
Danh từ · giống đực
- Nguyên liệu.
- Vật chất.
- Tài nguyên.
Biến cách của Rohstoff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rohstoff | die Rohstoffe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rohstoffes | der Rohstoffe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rohstoff | den Rohstoffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rohstoff | die Rohstoffe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raw material, material; resource; commodity
Câu hỏi thường gặp
Rohstoff nghĩa là gì?
Rohstoff (danh từ) nghĩa là nguyên liệu, vật chất.
Rohstoff là der, die hay das?
Rohstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rohstoff); số nhiều: die Rohstoffe.