TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đài phát tiếng Đức là gì?

"đài phát" trong tiếng Đức là der Sender (danh từ).

der Sender Danh từ · giống đực

/ˈzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài phát, kênh (phát thanh, truyền hình)

Xem đầy đủ từ "Sender": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài phát tiếng Đức là gì?

"đài phát" trong tiếng Đức là der Sender (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.