TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đàn hạc tiếng Đức là gì?

"đàn hạc" trong tiếng Đức là die Harfe (danh từ).

die Harfe Danh từ · giống cái

/ˈharfə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thụ cầm, hạc cầm, đàn hạc, đàn harp.

Xem đầy đủ từ "Harfe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đàn hạc tiếng Đức là gì?

"đàn hạc" trong tiếng Đức là die Harfe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.