TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đá banh tiếng Đức là gì?

"đá banh" trong tiếng Đức là der Fuppes (danh từ), der Fußball (danh từ).

der Fuppes Danh từ · giống đực

/ˈfʊpəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.

Xem đầy đủ từ "Fuppes": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fußball Danh từ · giống đực

/ˈfuːsˌbal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.

  • Lasst uns Fußball spielen gehen! Hãy đi và chơi đá banh nào
  • Meiner Meinung nach ist Fußball ein großartiger Sport. Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "Fußball": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đá banh tiếng Đức là gì?

"đá banh" trong tiếng Đức là der Fuppes (danh từ), der Fußball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.