Đá lông nheo tiếng Đức là gì?
"đá lông nheo" trong tiếng Đức là zuzwinkern (động từ), zwinkern (động từ).
zuzwinkern Động từ
/ˈt͡suːˌt͡svɪŋkɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lông nheo, nháy mắt.
Xem đầy đủ từ "zuzwinkern": der/die/das, biến cách, cách chia →
zwinkern Động từ
/ˈtsvɪŋkərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá lông nheo, nháy mắt.
Xem đầy đủ từ "zwinkern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đá lông nheo tiếng Đức là gì?
"đá lông nheo" trong tiếng Đức là zuzwinkern (động từ), zwinkern (động từ).