TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đá lạnh tiếng Đức là gì?

"đá lạnh" trong tiếng Đức là der Eiswürfel (danh từ).

der Eiswürfel Danh từ · giống đực

/ˈaɪ̯svʏʁfl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá lạnh.

Xem đầy đủ từ "Eiswürfel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đá lạnh tiếng Đức là gì?

"đá lạnh" trong tiếng Đức là der Eiswürfel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.