der Eiswürfel
danh từ giống đực
/ˈaɪ̯svʏʁfl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Eiswürfels
der Eiswürfel nghĩa là đá lạnh.
Nghĩa của Eiswürfel
Danh từ · giống đực
- Đá lạnh.
Biến cách của Eiswürfel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eiswürfel | die Eiswürfel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eiswürfels | der Eiswürfel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eiswürfel | den Eiswürfeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eiswürfel | die Eiswürfel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice cube (small piece of ice used for cooling drinks)
Câu hỏi thường gặp
Eiswürfel nghĩa là gì?
Eiswürfel (danh từ) nghĩa là đá lạnh.
Eiswürfel là der, die hay das?
Eiswürfel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eiswürfel).