TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đá mài tiếng Đức là gì?

"đá mài" trong tiếng Đức là der Schleifstein (danh từ), der Wetzstein (danh từ).

der Schleifstein Danh từ · giống đực

/ˈʃlaɪ̯fˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá mài.

Xem đầy đủ từ "Schleifstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wetzstein Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đá mài.

Xem đầy đủ từ "Wetzstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đá mài tiếng Đức là gì?

"đá mài" trong tiếng Đức là der Schleifstein (danh từ), der Wetzstein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.