Đá mài tiếng Đức là gì?
"đá mài" trong tiếng Đức là der Schleifstein (danh từ), der Wetzstein (danh từ).
der Schleifstein Danh từ · giống đực
/ˈʃlaɪ̯fˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá mài.
Xem đầy đủ từ "Schleifstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Wetzstein Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá mài.
Xem đầy đủ từ "Wetzstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đá mài tiếng Đức là gì?
"đá mài" trong tiếng Đức là der Schleifstein (danh từ), der Wetzstein (danh từ).