TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đáng ngạc nhiên tiếng Đức là gì?

"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Đức là erstaunlich (tính từ).

erstaunlich Tính từ

/ɛɐ̯ˈʃtaʊ̯nlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "erstaunlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đáng ngạc nhiên tiếng Đức là gì?

"đáng ngạc nhiên" trong tiếng Đức là erstaunlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.